respiratory tract

respiratory tract

The doctor shows a diagram of the human respiratory tract.

Định nghĩa

Danh từ: "respiratory tract" (đường hô hấp) danh từ chỉ toàn bộ hệ thống các cơ quan ống dẫn trong cơ thể không khí đi qua khi hít vào thở ra. bao gồm mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản phổi.

dụ sử dụng
  • (Cảm lạnh thông thường một bệnh nhiễm trùngđường hô hấp trên.)
  • (Hút thuốc có thể làm tổn thương toàn bộ đường hô hấp, từ mũi đến phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upper respiratory tract": đường hô hấp trên (bao gồm mũi, họng, thanh quản).
    • Viruses often attack the upper respiratory tract first. (Vi-rút thường tấn công đường hô hấp trên trước tiên.)
  • "lower respiratory tract": đường hô hấp dưới (bao gồm khí quản, phế quản, phổi).
    • Pneumonia is a serious infection of the lower respiratory tract. (Viêm phổi một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọngđường hô hấp dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Respiratory (tính từ): thuộc về hô hấp.
    • Respiratory diseases are common in polluted areas. (Các bệnh về hô hấp thường gặpnhững khu vực ô nhiễm.)
  • Tract (danh từ): đường ống, hệ thống (trong cơ thể).
    • The digestive tract processes food. (Đường tiêu hóa xử lý thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Airways: đường dẫn khí (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học).
  • Breathing passages: các đường thở (mô tả cụ thể hơn về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "respiratory tract", nhưng bạn có thể gặp:
    • Clear the respiratory tract: làm sạch đường hô hấp.
      • Doctors use medication to clear the respiratory tract. (Bác sĩ dùng thuốc để làm sạch đường hô hấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "respiratory tract", nhưng các cụm từ y khoa như "respiratory tract infection" (nhiễm trùng đường hô hấp) được dùng rộng rãi.
    • He was hospitalized with a severe respiratory tract infection. (Anh ấy đã nhập viện nhiễm trùng đường hô hấp nặng.)